Mazda 3 2021 giá lăn bánh bao nhiêu tháng 12 2020

Có thể bạn quan tâm:

  1. Top 8 mẫu xe tay ga 50cc đáng mua nhất tháng 12 2020
  2. Review 12 mẫu xe tay ga cho nữ đẹp nhất 2021
  3. Danh sách các màu mới xe Vision 2021 kèm giá bán tương ứng
  4. Ưu nhược điểm xe Janus 2021 kèm giá bán mới nhất
  5. Ưu nhược điểm xe Honda Vision 2021 kèm giá bán các màu mới

Mazda 3 2021 giá lăn bánh bao nhiêu tháng 12 2020

+Tư vấn vay mua xe Mazda 3 2021 tháng 12 2020

Giả sử bạn đã có số tiền trả trước khi mua xe Mazda3 2021, bạn có nhu cầu vay tiền để mua xe trong tháng 12 2020. dưới đây, Baogiadinh.vn làm một bảng tính nhanh với số tiền vay 300 triệu tới 1 tỷ đồng với lãi xuất 0.75% nhằm giúp bạn dễ hiểu hơn trước khi tham gia trả góp mua xe mazda3. mời bạn đọc theo dõi.

Lãi suất khi vay 300 triệu mua xe Mazda3 2021 tháng 12 2020
Số tiền300,000,000300,000,000300,000,000
Số tháng vay366072
Lãi phải trả /tháng (0.75%)2,250,0002,250,0002,250,000
Gốc phải trả/tháng8,333,3335,000,0004,166,667
Tổng tiền phải trả10,583,3337,250,0006,416,667
Lãi suất khi vay 400 triệu mua xe
Số tiền400,000,000400,000,000400,000,000
Số tháng vay366072
Lãi phải trả /tháng (0.75%)3,000,0003,000,0003,000,000
Gốc phải trả/tháng11,111,1116,666,6675,555,556
Tổng tiền phải trả14,111,1119,666,6678,555,556
Lãi suất khi vay 500 triệu mua xe
Số tiền500,000,000500,000,000500,000,000
Số tháng vay366072
Lãi phải trả /tháng (0.75%)3,750,0003,750,0003,750,000
Gốc phải trả/tháng13,888,8898,333,3336,944,444
Tổng tiền phải trả17,638,88912,083,33310,694,444
Lãi suất khi vay 600 triệu mua xe
Số tiền600,000,000600,000,000600,000,000
Số tháng vay366072
Lãi phải trả /tháng (0.75%)4,500,0004,500,0004,500,000
Gốc phải trả/tháng16,666,66710,000,0008,333,333
Tổng tiền phải trả21,166,66714,500,00012,833,333
Lãi suất khi vay 700 triệu mua xe
Số tiền700,000,000700,000,000700,000,000
Số tháng vay366072
Lãi phải trả /tháng (0.75%)5,250,0005,250,0005,250,000
Gốc phải trả/tháng19,444,44411,666,6679,722,222
Tổng tiền phải trả24,694,44416,916,66714,972,222
Lãi suất khi vay 800 triệu mua xe
Số tiền800,000,000800,000,000800,000,000
Số tháng vay366072
Lãi phải trả /tháng (0.75%)6,000,0006,000,0006,000,000
Gốc phải trả/tháng22,222,22213,333,33311,111,111
Tổng tiền phải trả28,222,22219,333,33317,111,111
Lãi suất khi vay 900 triệu mua xe
Số tiền900,000,000900,000,000900,000,000
Số tháng vay366072
Lãi phải trả /tháng (0.75%)6,750,0006,750,0006,750,000
Gốc phải trả/tháng25,000,00015,000,00012,500,000
Tổng tiền phải trả31,750,00021,750,00019,250,000
Lãi suất khi vay 1000 triệu mua xe
Số tiền1,000,000,0001,000,000,0001,000,000,000
Số tháng vay366072
Lãi phải trả /tháng (0.75%)7,500,0007,500,0007,500,000
Gốc phải trả/tháng27,777,77816,666,66713,888,889
Tổng tiền phải trả35,277,77824,166,66721,388,889

+Mua Mazda 3 2021 trả góp cùng mức lãi xuất ưu đãi tháng 12 2020

So sánh lãi suất vay mua xe Mazda3 tháng 12 2020
Ngân hàngLãi suấtVay tối đaThời hạn vay
Vietcombank7.59%100.00%5 năm
BIDV7,18%80.00%7 năm
SHB7.80%90.00%8 năm
Sacombank8.50%80.00%10 năm
MBBank7.10%100.00%8 năm
TPBank7.10%80.00%7 năm
ACB7.50%80.00%7 năm
VIB Bank8.40%80.00%8 năm
VPBank7.90%90.00%8 năm
Techcombank7.49%80.00%7 năm
HDBank8.00%75.00%7 năm
VietinBank7.70%80.00%5 năm
ABBank7.80%70.00%7 năm
ShinhanBank7.69%100.00%6 năm
HSBC7.50%70.00%6 năm
Eximbank7.50%70.00%5 năm
OceanBank8.00%80.00%6 năm
Maritime Bank7.90%80.00%7 năm

Lưu ý: bảng lãi xuất vay mua xe ở trên được dichvuhay.vn khảo sát và cung cấp nhằm mục đích giúp bạn đọc tham khảo trước khi có nhu cầu mua xe. Lãi xuất thực tế của các ngân hàng sẽ biến động theo thời gian thực vì vậy có thể sẽ có sai biệt so với bảng lãi xuất vay mua xe ở trên.

+ 2021 Mazda3 giá bao nhiêu?

Thế hệ mới nhất của Mazda 3 2021 đã chính thức cập bến thị trường Malaysia với 3 phiên bản đi kèm mức giá từ 34.000 USD.

Bảng Giá xe Mazda3 2021 tháng 12 2020
Mazda3 2021Giá bánHà NộiTP HCMTP khác
Mazda 3 Sedan 1.5 bản tiêu chuẩn659,000,000770,245,000748,065,000738,065,000
Mazda 3 Sedan 1.5 màu đỏ667,000,000779,325,000756,985,000746,985,000
Mazda 3 Sedan 1.5 màu trắng xám663,000,000774,785,000752,525,000742,525,000
Mazda 3 Hatchback 1.5 tiêu chuẩn689,000,000804,295,000781,515,000771,515,000
Mazda 3 Hatchback 1.5 màu đỏ697,000,000813,375,000790,435,000780,435,000
Mazda 3 Hatchback 1.5 màu trắng xám693,000,000808,835,000785,975,000775,975,000
Mazda3 2.0 tiêu chuẩn750,000,000873,530,000849,530,000839,530,000
Mazda3 2.0 màu đỏ758,000,000882,610,000858,450,000848,450,000
Mazda3 2.0 màu trắng xám754,000,000878,070,000853,990,000843,990,000

Bình luận
0

Bình luận

Đăng bình luận

| Giá xe ô tô | Tư vấn mua xe | Xe Hay | Tag: